biến tố

biến tố

Một ví dụ về biến tố là động từ "to be" trong tiếng Anh có các dạng "am", "is", "are".

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Sự thay đổi hình thái của từ: "Biến tố" chỉ hiện tượng hình thái của một từ (thường động từ, danh từ, tính từ hoặc đại từ) thay đổi để biểu thị các phạm trù ngữ pháp khác nhau như thì, thể, cách, ngôi, số, giống.
    • Một đặc điểm của ngôn ngữ: Thuật ngữ này dùng để mô tả một loại hình ngôn ngữ hoặc một đặc điểm cấu tạo từ trong đó việc biểu đạt ý nghĩa ngữ pháp chủ yếu dựa vào sự biến đổi bên trong từ gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng Nga tiếng Latinh những ngôn ngữ biến tố phức tạp. (Trong đó, danh từ biến đổi theo cách, số giống.)
    • Động từ trong tiếng Anh biến tố để chia thì, chẳng hạn "go" (nguyên thể) biến thành "went" (quá khứ).
    • Việc nghiên cứu biến tố giúp hiểu chế ngữ pháp của nhiều ngôn ngữ trên thế giới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngôn ngữ biến tố" (flexional language): Chỉ loại hình ngôn ngữ quan hệ ngữ pháp ý nghĩa ngữ pháp được biểu thị chủ yếu bằng các phụ tố (tiếp đầu ngữ, tiếp vị ngữ) gắn vào từ gốc, làm thay đổi hình thái của từ đó. dụ: các ngôn ngữ Ấn-Âu như Latinh, Nga, Đức.
  • "Hệ thống biến tố": Chỉ toàn bộ các quy tắc hình thái biến đổi của một từ loại trong một ngôn ngữ cụ thể.
    • Hệ thống biến tố của danh từ tiếng Nga gồm sáu cách.
Biến thể từ liên quan
  • Biến hình (Inflection): Từ gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "biến tố" trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học.
  • Từ biến tố (Inflected word): Từ đã trải qua sự thay đổi hình thái.
  • Ngôn ngữ chắp dính (Agglutinative language): Loại hình ngôn ngữ khác với ngôn ngữ biến tố, nơi các phụ tố ranh giới rõ ràng mỗi phụ tố thường chỉ biểu thị một ý nghĩa ngữ pháp ( dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Hungary).
  • Ngôn ngữ đơn lập (Isolating language): Loại hình ngôn ngữ không hoặc rất ít biến tố, quan hệ ngữ pháp chủ yếu được thể hiện bằng trật tự từ hư từ ( dụ: tiếng Việt, tiếng Hán).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Biến hình (Inflection)
  • Sự cải biến hình thái từ
Lưu ý
  • "Biến tố" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong tiếng Việt - một ngôn ngữ đơn lập điển hình - hiện tượng này gần như không tồn tại, do đó khái niệm này chủ yếu được dùng để nghiên cứu mô tả các ngôn ngữ khác.
  • Không nên nhầm lẫn "biến tố" với "biến âm" (sự thay đổi âm thanh) hay "biến nghĩa" (sự thay đổi ý nghĩa của từ).

Từ chứa "biến tố"